die mahlzeit
mahlzeit
ma:ltsaɪt
maltsait

Định nghĩa và ý nghĩa của "mahlzeit"trong tiếng Đức

Die Mahlzeit
01

bữa ăn, bữa ăn

Das Essen, das zu einer bestimmten Tageszeit gegessen wird 
die Mahlzeit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Mahlzeit
dạng số nhiều
Mahlzeiten
Các ví dụ
Zum Frühstück gibt es meistens eine kleine Mahlzeit. 

Vào bữa sáng, thường có một bữa ăn nhỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng