Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Löwe
01
sư tử, sư tử cái
Ein großes, starkes Raubtier mit einer prächtigen Mähne, das in Afrika lebt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Löwen
giống đực số ít
Löwe
giống cái số ít
Löwin
dạng sở hữu cách
Löwen
Các ví dụ
Der Löwe brüllt laut.
Sư tử gầm to.



























