Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lässig
01
thoải mái, thư giãn
Ungezwungen, locker und ohne Formlichkeit
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am lässigsten
so sánh hơn
lässiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Er trägt einen lässigen Style mit Jeans und T-Shirt.
Anh ấy có phong cách thoải mái với quần jean và áo phông.
lässig
01
thoải mái, thư thái
Auf ungezwungene Weise
thông tin ngữ pháp
so sánh nhất
lässigsten
so sánh hơn
lässiger
Các ví dụ
Er lächelte lässig und winkte.
Anh ấy mỉm cười thoải mái và vẫy tay.



























