ssig
ˈlɛ
le
ssig
sɪk
sik
lästig

Định nghĩa và ý nghĩa của "lässig"trong tiếng Đức

lässig
01

thoải mái, thư giãn

Ungezwungen, locker und ohne Formlichkeit 
lässig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am lässigsten
so sánh hơn
lässiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Er trägt einen lässigen Style mit Jeans und T-Shirt. 

Anh ấy có phong cách thoải mái với quần jean và áo phông.

01

thoải mái, thư thái

Auf ungezwungene Weise 
lässig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
so sánh nhất
lässigsten
so sánh hơn
lässiger
Các ví dụ
Er lächelte lässig und winkte. 

Anh ấy mỉm cười thoải mái và vẫy tay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng