die sung
ˈlø:
leu
sung
sʊng
soong
losunglesung

Định nghĩa và ý nghĩa của "lösung"trong tiếng Đức

Die Lösung
01

kết quả, giải pháp

Das Ergebnis einer Rechnung 
die Lösung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Lösungen
dạng sở hữu cách
Lösung
Các ví dụ
Die Lösung der Aufgabe ist 5. 

Giải pháp cho vấn đề là 5.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng