die Lösung
Pronunciation
/ˈløːzʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lösung"trong tiếng Đức

Die Lösung
[gender: feminine]
01

kết quả, giải pháp

Das Ergebnis einer Rechnung
die Lösung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Lösung
dạng số nhiều
Lösungen
Các ví dụ
Die Lösung steht im Buch.
Giải pháp nằm trong sách.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng