Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Lösung
[gender: feminine]
01
kết quả, giải pháp
Das Ergebnis einer Rechnung
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Lösung
dạng số nhiều
Lösungen
Các ví dụ
Die Lösung steht im Buch.
Giải pháp nằm trong sách.



























