löschen
löschen
lœʃn
loeshn

Định nghĩa và ý nghĩa của "löschen"trong tiếng Đức

löschen
01

xóa, xóa bỏ

Etwas entfernen , sodass es nicht mehr vorhanden oder sichtbar ist 
löschen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
lösche
ngôi thứ ba số ít
löscht
hiện tại phân từ
löschend
quá khứ đơn
löschte
quá khứ phân từ
gelöscht
Các ví dụ
Ich habe die E-Mail aus Versehen gelöscht. 

Tôi đã vô tình xóa email.

02

dập tắt, dập tắt

Ein Feuer oder eine Flamme beenden, sodass nichts mehr brennt 
löschen definition and meaning
Các ví dụ
Die Feuerwehr hat das Feuer schnell gelöscht. 

Đội cứu hỏa đã nhanh chóng dập tắt đám cháy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng