der Löffel
Pronunciation
/ˈlœfəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "löffel"trong tiếng Đức

Der Löffel
[gender: masculine]
01

muỗng, thìa

Ein Besteckteil zum Essen von Suppe oder Joghurt
der Löffel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Löffels
dạng số nhiều
Löffel
Các ví dụ
Der Löffel ist in der Schublade.
Cái thìa ở trong ngăn kéo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng