Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Lust
01
sự thèm muốn, ước muốn
Ein positives Gefühl, etwas tun zu wollen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Lust
dạng số nhiều
Lüste
Các ví dụ
Er geht mit Lust zur Schule.
Anh ấy đi học với sự nhiệt tình.



























