die Lust
Pronunciation
/lʊst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lust"trong tiếng Đức

Die Lust
01

sự thèm muốn, ước muốn

Ein positives Gefühl, etwas tun zu wollen
die Lust definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Lust
dạng số nhiều
Lüste
Các ví dụ
Er geht mit Lust zur Schule.
Anh ấy đi học với sự nhiệt tình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng