Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lohnenswert
01
đáng giá, xứng đáng
Etwas, das so gut oder wichtig ist, dass sich der Aufwand oder die Zeit dafür lohnt
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am lohnenswertesten
so sánh hơn
lohnenswerter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Ausflug zum See ist wirklich lohnenswert.
Chuyến đi đến hồ thực sự đáng giá.



























