Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
los
01
đi nào, bắt đầu
Wird als Aufforderung benutzt, mit etwas zu beginnen oder loszugehen
Các ví dụ
Los, mach schon!
Nào, làm đi!
02
đang diễn ra, đang xảy ra
Zeigt an, dass etwas passiert oder beginnt
Các ví dụ
Was war gestern los in der Stadt?
Chuyện gì đang xảy ra trong thành phố hôm qua?


























