Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
los
01
đi nào, bắt đầu
Wird als Aufforderung benutzt, mit etwas zu beginnen oder loszugehen
Các ví dụ
Los, wir müssen gehen!
Nào, chúng ta phải đi thôi!
02
đang diễn ra, đang xảy ra
Zeigt an, dass etwas passiert oder beginnt
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Was ist hier los?
Chuyện gì đang xảy ra ở đây ?



























