los
los
lo:s
los

Định nghĩa và ý nghĩa của "los"trong tiếng Đức

01

đi nào, bắt đầu

Wird als Aufforderung benutzt, mit etwas zu beginnen oder loszugehen 
los definition and meaning
Các ví dụ
Los, wir müssen gehen! 

Nào, chúng ta phải đi thôi!

02

đang diễn ra, đang xảy ra

Zeigt an, dass etwas passiert oder beginnt 
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Was ist hier los? 

Chuyện gì đang xảy ra ở đây ?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng