Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
locken
[past form: lockte]
01
thu hút, lôi cuốn
Jemanden oder etwas durch Reize anziehen
Các ví dụ
Seine charismatische Persönlichkeit lockt viele Fans an.
Tính cách thu hút của anh ấy thu hút nhiều người hâm mộ.


























