Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
locken
01
thu hút, lôi cuốn
Jemanden oder etwas durch Reize anziehen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
locke
ngôi thứ ba số ít
lockt
hiện tại phân từ
lockend
quá khứ đơn
lockte
quá khứ phân từ
gelockt
Các ví dụ
Seine charismatische Persönlichkeit lockt viele Fans an.
Tính cách thu hút của anh ấy thu hút nhiều người hâm mộ.



























