locken
locken
lɔkng
lawkng
leckenlochenlockern

Định nghĩa và ý nghĩa của "locken"trong tiếng Đức

01

thu hút, lôi cuốn

Jemanden oder etwas durch Reize anziehen 
locken definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
locke
ngôi thứ ba số ít
lockt
hiện tại phân từ
lockend
quá khứ đơn
lockte
quá khứ phân từ
gelockt
Các ví dụ
Das neue Einkaufszentrum lockt Kunden mit Rabatten. 

Trung tâm mua sắm mới thu hút khách hàng bằng giảm giá.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng