limitiert
Pronunciation
/limiˈtiːɐ̯t/

Định nghĩa và ý nghĩa của "limitiert"trong tiếng Đức

limitiert
01

hạn chế, giới hạn

Mit einer festgesetzten Obergrenze oder Beschränkung versehen
limitiert definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
am limitiertesten
so sánh hơn
limitierter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Zugang zu dem Dokument ist passwortlimitiert.
Quyền truy cập vào tài liệu được giới hạn bằng mật khẩu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng