Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
limitiert
01
hạn chế, giới hạn
Mit einer festgesetzten Obergrenze oder Beschränkung versehen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
am limitiertesten
so sánh hơn
limitierter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Parkplätze sind für Besucher limitiert.
Chỗ đậu xe bị giới hạn cho khách tham quan.



























