die Lieferung
Pronunciation
/ˈliːfəʀʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lieferung"trong tiếng Đức

Die Lieferung
[gender: feminine]
01

giao hàng, phân phối

Das Bringen von Waren an einen bestimmten Ort
die Lieferung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Lieferung
dạng số nhiều
Lieferungen
Các ví dụ
Die Lieferung ist pünktlich angekommen.
Việc giao hàng đã đến đúng giờ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng