lehrreich
lehrreich
le:ɐ̯ʁaɛ̯ç
leraech

Định nghĩa và ý nghĩa của "lehrreich"trong tiếng Đức

lehrreich
01

có tính giáo dục, bổ ích

Etwas, das nützliches Wissen oder wichtige Erfahrungen vermittelt 
lehrreich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am lehrreichsten
so sánh hơn
lehrreicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Dokumentation war sehr lehrreich. 

Bộ phim tài liệu rất mang tính giáo dục.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng