leiblich
Pronunciation
/ˈlaɪ̯plɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "leiblich"trong tiếng Đức

leiblich
01

sinh học, cùng huyết thống

Mit biologischer Verwandtschaft verbunden
leiblich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Die leiblichen Eltern suchten das Adoptivkind.
Cha mẹ sinh học đã tìm kiếm đứa trẻ được nhận nuôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng