leiblich
leiblich
laɪ̯plɪç
laiplich
leidlichlieblich

Định nghĩa và ý nghĩa của "leiblich"trong tiếng Đức

leiblich
01

sinh học, cùng huyết thống

Mit biologischer Verwandtschaft verbunden 
leiblich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Sie ist die leibliche Mutter des Kindes. 

Cô ấy là người mẹ sinh học của đứa trẻ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng