der Lehrer
Pronunciation
/ˈleːʁɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lehrer"trong tiếng Đức

Der Lehrer
01

giáo viên, thầy giáo

Eine Person, die anderen Wissen in der Schule beibringt
der Lehrer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Lehrers
dạng số nhiều
Lehrer
Các ví dụ
Der Lehrer erklärt Mathe.
Giáo viên giải thích toán học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng