leggings
le
ˈlɛ
le
ggings
gɪngs
gings

Định nghĩa và ý nghĩa của "leggings"trong tiếng Đức

Die Leggings
01

quần legging, quần bó

eng anliegende, dehnbare Hose, die oft aus elastischem Stoff wie Baumwolle oder Synthetik besteht
die Leggings definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Leggings
dạng số nhiều
Leggings
Các ví dụ
Die Leggings passen sehr gut und sind dehnbar.
Quần legging vừa vặn rất tốt và có độ co giãn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng