Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lehren
[past form: lehrte]
01
dạy, giảng dạy
Jemandem Wissen oder Fähigkeiten vermitteln
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
lehre
ngôi thứ ba số ít
lehrt
hiện tại phân từ
lehrend
quá khứ đơn
lehrte
quá khứ phân từ
gelehrt
Các ví dụ
Man kann andere nur etwas lehren, wenn man es selbst versteht.
Chỉ có thể dạy người khác nếu bản thân hiểu điều đó.



























