Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Lebensabschnitt
[gender: masculine]
01
giai đoạn cuộc đời, thời kỳ sống
Ein zeitlich begrenzter Abschnitt im Leben eines Menschen mit besonderen Merkmalen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Lebensabschnitt(e)s
dạng số nhiều
Lebensabschnitte
Các ví dụ
Die Familiengründung markiert einen wichtigen Lebensabschnitt.
Việc lập gia đình đánh dấu một giai đoạn cuộc sống quan trọng.



























