der lebenslauf
lebenslauf
le:bnslaʊ̯f
lebnslawf

Định nghĩa và ý nghĩa của "lebenslauf"trong tiếng Đức

Der Lebenslauf
01

sơ yếu lý lịch, CV

Schriftliche Übersicht über Ausbildung und Beruf 
der Lebenslauf definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Lebenslaufs
dạng số nhiều
Lebensläufe
Các ví dụ
Ich habe meinen Lebenslauf für die Bewerbung geschrieben. 

Tôi đã viết sơ yếu lý lịch của mình cho đơn xin việc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng