die lawine
la
ˈla:
la
wi
vi
ne

Định nghĩa và ý nghĩa của "lawine"trong tiếng Đức

Die Lawine
01

tuyết lở, lở tuyết

eine große Menge Schnee, die schnell den Berg hinunterrollt 
die Lawine definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Lawine
dạng số nhiều
Lawinen
Các ví dụ
Man muss sich beim Skifahren in den Bergen vor Lawinen in Acht nehmen. 

Khi trượt tuyết trên núi, phải cẩn thận với tuyết lở.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng