Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
laut
01
ồn ào, lớn tiếng
Mit hoher Lautstärke
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am lautesten
so sánh hơn
lauter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Musik ist zu laut.
Âm nhạc quá lớn.
laut
01
theo
Entsprechend einer Quelle oder Regel
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Laut Gesetz ist das verboten.
Theo luật, điều này bị cấm.
Der Laut
01
âm thanh, tiếng ồn
Hörbares Schallereignis
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Laut(e)s
dạng số nhiều
Laute
Các ví dụ
Ein lauter Laut ertönte.
Một âm thanh lớn vang lên.



























