laut
laut
laʊ̯t
lawt
leid

Định nghĩa và ý nghĩa của "laut"trong tiếng Đức

01

ồn ào, lớn tiếng

Mit hoher Lautstärke 
laut definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am lautesten
so sánh hơn
lauter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Musik ist zu laut. 

Âm nhạc quá lớn.

01

theo

Entsprechend einer Quelle oder Regel 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Laut Gesetz ist das verboten. 

Theo luật, điều này bị cấm.

Der Laut
01

âm thanh, tiếng ồn

Hörbares Schallereignis 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Laut(e)s
dạng số nhiều
Laute
Các ví dụ
Ein lauter Laut ertönte. 

Một âm thanh lớn vang lên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng