das Laufwerk
Pronunciation
/ˈlaʊ̯fˌvɛʁk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "laufwerk"trong tiếng Đức

Das Laufwerk
01

ổ đĩa, thiết bị đọc

Ein Teil eines Computers, der CDs, DVDs oder andere Speichermedien lesen kann
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Laufwerk(e)s
dạng số nhiều
Laufwerke
Các ví dụ
Das Laufwerk erkennt die DVD nicht.
Ổ đĩa không nhận diện được DVD.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng