Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Landschaft
01
phong cảnh, cảnh quan
Ein großes Gebiet mit Natur und Pflanzen, das man sehen kann
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Landschaften
dạng sở hữu cách
Landschaft
Các ví dụ
Die Landschaft ist schön.
Phong cảnh đẹp.
LanGeek



























