die landschaft
lan
ˈlan
lan
dschaft
ʧaft
chaft
bekanntschaft

Định nghĩa và ý nghĩa của "landschaft"trong tiếng Đức

Die Landschaft
01

phong cảnh, cảnh quan

Ein großes Gebiet mit Natur und Pflanzen, das man sehen kann 
die Landschaft definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Landschaft
dạng số nhiều
Landschaften
Các ví dụ
Die Landschaft ist schön. 

Phong cảnh đẹp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng