das Land
Pronunciation
/lant/

Định nghĩa và ý nghĩa của "land"trong tiếng Đức

Das Land
[gender: neuter]
01

quốc gia

Ein Gebiet mit eigenen Grenzen und eigener Regierung
das Land definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Land(e)s
dạng số nhiều
Länder
Các ví dụ
Viele Menschen reisen in ein anderes Land.
Nhiều người đi du lịch đến một quốc gia khác.
02

đất liền, đất

Die feste Oberfläche der Erde, nicht das Wasser
das Land definition and meaning
Các ví dụ
Wir wandern durch das offene Land.
Chúng tôi đang đi bộ xuyên qua vùng đất mở.
03

nông thôn, vùng nông thôn

Ein Gebiet außerhalb der Stadt mit wenig Bebauung
das Land definition and meaning
Các ví dụ
Viele Menschen fahren am Wochenende aufs Land.
Nhiều người đi về nông thôn vào cuối tuần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng