der Kunststoff
Pronunciation
/ˈkʊnstʃtɔf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kunststoff"trong tiếng Đức

Der Kunststoff
01

nhựa, chất dẻo

Ein künstlich hergestelltes Material
der Kunststoff definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Kunststoff(e)s
dạng số nhiều
Kunststoffe
Các ví dụ
Viele Verpackungen bestehen aus Kunststoff.
Nhiều bao bì được làm từ nhựa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng