die kunst
kunst
kʊnst
koonst
dunst

Định nghĩa và ý nghĩa của "kunst"trong tiếng Đức

Die Kunst
01

nghệ thuật, mỹ thuật

Kreative Arbeiten wie Malen, Musik oder Theater 
die Kunst definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Kunst
dạng số nhiều
Künste
Các ví dụ
Sie liebt Kunst und malt jeden Tag. 

Cô ấy yêu nghệ thuật và vẽ mỗi ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng