Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Kunde
01
khách hàng, người mua
Eine Person, die Waren oder Dienstleistungen kauft oder in Anspruch nimmt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Kunden
dạng số nhiều
Kunden
Các ví dụ
Kunden bekommen heute 10 % Rabatt.
Khách hàng hôm nay được giảm giá 10%.



























