der Kunde
Pronunciation
/ˈkʊndə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kunde"trong tiếng Đức

Der Kunde
01

khách hàng, người mua

Eine Person, die Waren oder Dienstleistungen kauft oder in Anspruch nimmt
der Kunde definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Kunden
dạng số nhiều
Kunden
Các ví dụ
Kunden bekommen heute 10 % Rabatt.
Khách hàng hôm nay được giảm giá 10%.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng