kreativ
krea
kʁea
krea
tiv
ˈti:f
tif

Định nghĩa và ý nghĩa của "kreativ"trong tiếng Đức

kreativ
01

sáng tạo, độc đáo

Fähig, neue und originelle Ideen oder Lösungen zu finden 
kreativ definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am kreativsten
so sánh hơn
kreativer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie ist sehr kreativ beim Malen. 

Cô ấy rất sáng tạo khi vẽ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng