der Kredit
Pronunciation
/kʁeˈdiːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kredit"trong tiếng Đức

Der Kredit
[gender: masculine]
01

khoản vay, tín dụng

Geld, das man sich von der Bank leiht und später zurückzahlt
der Kredit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Kredit(e)s
dạng số nhiều
Kredite
Các ví dụ
Ohne Kredit kann ich das Haus nicht kaufen.
Không có tín dụng, tôi không thể mua ngôi nhà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng