der kredit
kre
kʁe
kre
dit
ˈdi:t
dit

Định nghĩa và ý nghĩa của "kredit"trong tiếng Đức

Der Kredit
01

khoản vay, tín dụng

Geld, das man sich von der Bank leiht und später zurückzahlt 
der Kredit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Kredit(e)s
dạng số nhiều
Kredite
Các ví dụ
Ich brauche einen Kredit für das Auto. 

Tôi cần một khoản tín dụng cho chiếc xe.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng