Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Kreis
[gender: masculine]
01
hình tròn, vòng tròn
Eine runde geometrische Form ohne Ecken
Các ví dụ
Die Kinder sitzen im Kreis.
Những đứa trẻ đang ngồi thành vòng tròn.
02
huyện, khu vực
Ein administratives oder geografisches Gebiet
Các ví dụ
Unser Kreis hat 200.000 Einwohner.
Vòng tròn của chúng tôi có 200.000 cư dân.


























