der kreis
kreis
kʁaɪs
krais
krebs

Định nghĩa và ý nghĩa của "kreis"trong tiếng Đức

Der Kreis
01

hình tròn, vòng tròn

Eine runde geometrische Form ohne Ecken 
der Kreis definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Kreises
dạng số nhiều
Kreise
Các ví dụ
Zeichne einen perfekten Kreis! 

Vẽ một hình tròn hoàn hảo!

02

huyện, khu vực

Ein administratives oder geografisches Gebiet 
der Kreis definition and meaning
Các ví dụ
Ich wohne im Kreis München. 

Tôi sống ở quận Munich.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng