Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Kreis
01
hình tròn, vòng tròn
Eine runde geometrische Form ohne Ecken
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Kreises
dạng số nhiều
Kreise
Các ví dụ
Zeichne einen perfekten Kreis!
Vẽ một hình tròn hoàn hảo!
02
huyện, khu vực
Ein administratives oder geografisches Gebiet
Các ví dụ
Ich wohne im Kreis München.
Tôi sống ở quận Munich.



























