das Kraftwerk
Pronunciation
/ˈkʀaftvɛʁk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kraftwerk"trong tiếng Đức

Das Kraftwerk
[gender: neuter]
01

nhà máy điện, trạm phát điện

Ein Ort, an dem elektrische Energie erzeugt wird
das Kraftwerk definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Kraftwerk(e)s
dạng số nhiều
Kraftwerke
Các ví dụ
Viele Menschen arbeiten im Kraftwerk.
Nhiều người làm việc trong nhà máy điện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng