das kraftfahrzeug
kraftfahrzeug
kʁaftfa:ɐ̯tsɔɪ̯k
kraftfatsoyk
KFZ

Định nghĩa và ý nghĩa của "kraftfahrzeug"trong tiếng Đức

Das Kraftfahrzeug
01

phương tiện cơ giới, xe có động cơ

Ein Fahrzeug mit Motor 
das Kraftfahrzeug definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Kraftfahrzeug(e)s
dạng số nhiều
Kraftfahrzeuge
Các ví dụ
Autos und Motorräder sind Kraftfahrzeuge. 

Ô tô và xe máy là phương tiện có động cơ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng