kosmisch
kos
ˈkɔs
kaws
misch
mɪʃ
mish
kosmetischkomisch

Định nghĩa và ý nghĩa của "kosmisch"trong tiếng Đức

kosmisch
01

vũ trụ, toàn cầu

Etwas, das mit dem Weltraum, dem Universum oder den Sternen zu tun hat 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Die kosmische Strahlung kommt aus dem Weltraum. 

Bức xạ vũ trụ đến từ không gian.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng