kosmisch

Định nghĩa và ý nghĩa của "kosmisch"trong tiếng Đức

kosmisch
01

vũ trụ, toàn cầu

Etwas, das mit dem Weltraum, dem Universum oder den Sternen zu tun hat
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Das Teleskop beobachtet kosmische Objekte.
Kính viễn vọng quan sát các vật thể vũ trụ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng