korrekt
ko
kaw
rrekt
ˈʁɛkt
rekt
perfektrespektgedecktprojekt

Định nghĩa và ý nghĩa của "korrekt"trong tiếng Đức

korrekt
01

đúng, chính xác

Fehlerfrei und den Regeln entsprechend 
korrekt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am korrektesten
so sánh hơn
korrekter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die korrekte Installation der Software ist entscheidend. 

Việc cài đặt chính xác phần mềm là rất quan trọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng