die Kontrolle
Pronunciation
/kɔnˈtʀɔlə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kontrolle"trong tiếng Đức

Die Kontrolle
[gender: feminine]
01

kiểm soát, kiểm tra

Die Überprüfung oder Steuerung von etwas
die Kontrolle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Kontrolle
dạng số nhiều
Kontrollen
Các ví dụ
Wir müssen die Qualität kontrollieren.
Chúng ta phải kiểm soát chất lượng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng