das Konto
Pronunciation
/ˈkɔnto/

Định nghĩa và ý nghĩa của "konto"trong tiếng Đức

Das Konto
[gender: neuter]
01

tài khoản, tài khoản ngân hàng

Ein Bankkonto, auf dem Geld verwaltet wird
das Konto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Kontos
dạng số nhiều
Konten
Các ví dụ
Sie zahlt Geld auf ihr Konto ein.
Cô ấy gửi tiền vào tài khoản của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng