der Konsument
Pronunciation
/kɔnzuˈmɛnt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "konsument"trong tiếng Đức

Der Konsument
01

người tiêu dùng, khách hàng

Eine Person, die Waren oder Dienstleistungen kauft oder benutzt
der Konsument definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Konsumenten
dạng số nhiều
Konsumenten
Các ví dụ
Die Firma möchte neue Konsumenten gewinnen.
Công ty muốn thu hút người tiêu dùng mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng