die konfession
konfession
kɔnfɛsi̯o:n
kawnfesion
konzession

Định nghĩa và ý nghĩa của "konfession"trong tiếng Đức

Die Konfession
01

tôn giáo, giáo phái

Eine religiöse Glaubensrichtung oder Gemeinschaft 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Konfession
dạng số nhiều
Konfessionen
Các ví dụ
In Deutschland gibt es verschiedene christliche Konfessionen. 

Ở Đức, có các giáo phái Kitô giáo khác nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng