der kompromiss
komp
kɔmp
kawmp
ro
ʁo
ro
miss
ˈmɪs
mis
gewissquizbis

Định nghĩa và ý nghĩa của "kompromiss"trong tiếng Đức

Der Kompromiss
01

thỏa hiệp, sự dàn xếp

Eine Lösung, bei der zwei Seiten aufeinander zugehen und beide auf etwas verzichten 
der Kompromiss definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Kompromisses
dạng số nhiều
Kompromisse
Các ví dụ
Wir haben einen fairen Kompromiss gefunden. 

Chúng tôi đã tìm thấy một thỏa hiệp công bằng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng