der Kompost

Định nghĩa và ý nghĩa của "kompost"trong tiếng Đức

Der Kompost
01

phân trộn, phân hữu cơ

Organisches Material, das sich zersetzt und als Dünger verwendet wird
der Kompost definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Komposts
dạng số nhiều
Komposte
Các ví dụ
Der Komposthaufen befindet sich hinter dem Haus.
Đống phân ủ nằm phía sau ngôi nhà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng