der Komponist
Pronunciation
/ˌkɔmpoˈnɪst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "komponist"trong tiếng Đức

Der Komponist
01

nhà soạn nhạc, người sáng tác nhạc

Eine Person, die Musikstücke schreibt und komponiert
der Komponist definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Komponisten
dạng số nhiều
Komponisten
Các ví dụ
Die Komponistin erhielt für ihre Oper internationale Anerkennung.
Nhà soạn nhạc đã nhận được sự công nhận quốc tế cho vở opera của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng