komponieren
Pronunciation
/kɔmpoˈniːʁən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "komponieren"trong tiếng Đức

komponieren
[past form: komponierte]
01

sáng tác, tạo ra âm nhạc

Musikstücke kreativ erschaffen
komponieren definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
komponiere
ngôi thứ ba số ít
komponiert
hiện tại phân từ
komponierend
quá khứ đơn
komponierte
quá khứ phân từ
komponiert
Các ví dụ
Er lernt, wie man am Klavier komponiert.
Anh ấy học cách sáng tác trên đàn piano.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng