Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kleben
01
dán, dính
Etwas mit einem klebrigen Stoff an einer Oberfläche befestigen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
klebe
ngôi thứ ba số ít
klebt
hiện tại phân từ
klebend
quá khứ đơn
klebte
quá khứ phân từ
geklebt
Các ví dụ
Ich klebe die Briefmarke auf den Umschlag.
Tôi dán con tem lên phong bì.



























