Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Kamm
01
lược, lược
flaches, meist langes Werkzeug mit Zähnen zum Kämmen und Frisieren von Haaren
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Kämme
dạng sở hữu cách
Kamm(e)s
Các ví dụ
Ich möchte mir die Haare kämmen, hast du vielleicht einen Kamm?
Tôi muốn chải tóc, bạn có lẽ có một cái lược không?
LanGeek



























