Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Junge
01
cậu bé, chàng trai
Ein männliches Kind
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Jungen
dạng số nhiều
Jungen(s)
Các ví dụ
Die Jungen gehen zur Schule.
Những cậu bé đi đến trường.



























